Guitar Bass Squier Sonic Precision Bass S.
Squier Sonic™ Precision Bass® sẵn sàng khởi động bất kỳ cuộc phiêu lưu âm nhạc nào với tốc độ chóng mặt, mang đến phong cách Fender® mang tính biểu tượng và giai điệu truyền cảm hứng cho người chơi ở bất kỳ giai đoạn nào.
P Bass® này có cấu hình cần đàn hình chữ “C” mỏng và thân đàn mỏng, nhẹ để mang lại sự thoải mái khi chơi tối ưu trong khi bộ pickup Single-coil Squier® mang đến âm trầm mạnh mẽ.
Đặc điểm nổi bật.
Thin and lightweight body
Squier split single-coil pickup
4-saddle hardtail bridge
Open-gear tuning machines
Chrome hardware
Thông Số Kỹ Thuật.
| BODY |
| Body Material |
Poplar |
| Body Shape |
Precision Bass® |
| Body Finish |
Gloss Polyurethane |
| ELECTRONICS |
| Neck Pickup |
Ceramic Split Single-Coil |
| Controls |
Master Volume, Master Tone |
| Switching |
None |
| Configuration |
Split Single-Coil |
| HARDWARE |
| Bridge |
4-Saddle Standard |
| Hardware Finish |
Chrome |
| Tuning Machines |
Vintage-Style |
| Pickguard |
1-Ply White |
| Control Knobs |
Knurled Flat-Top |
| Neck Plate |
4-Bolt Squier® |
| MISCELLANEOUS |
| Strings |
Nickel Plated Steel (.045-.105 Gauges) |
| NECK |
| Neck Material |
Maple |
| Neck Finish |
Satin Urethane |
| Neck Shape |
"C" Shape |
| Scale Length |
34" (86.36 cm) |
| Fingerboard Material |
Maple |
| Fingerboard Radius |
9.5" (241 mm) |
| Number of Frets |
20 |
| Fret Size |
Narrow Tall |
| Nut Material |
Synthetic Bone |
| Nut Width |
1.5" (38.1 mm) |
| Position Inlays |
Black Dot |
| Truss Rod |
Head Adjust |
| Truss Rod Nut |
4 mm Hex |
Xin mời liên hệ Việt Music để nhận tư vấn và biết thêm thông tin về sản phẩm Đàn Guitar Bass Squier Sonic Precision Bass S, Maple Fingerboard 4 Strings.