{"product_id":"loa-kiem-am-genelec-8361-aw","title":"Loa kiểm âm Genelec 8361 AW, 1000W","description":"\u003ch2\u003eLoa kiểm âm Genelec 8361 AW.\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003eGiới thiệu chung\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eGenelec 8361A SAM (“The Ones 8361AW” nếu là màu trắng) là mẫu loa kiểm âm ba đường tiếng \u003cstrong\u003ecoaxial điểm nguồn\u003c\/strong\u003e (point source coaxial), được thiết kế dành cho phòng thu chuyên nghiệp – đặc biệt là những phòng gần trường âm (near-field) đến trung bình (mid-field), muốn sự chính xác cao về âm hình (imaging), đáp tần rộng, và độ động lớn. Đây là loa đứng đầu trong dòng \u003cem\u003eThe Ones\u003c\/em\u003e của Genelec, với nhiều công nghệ cao cấp như hiệu chỉnh môi trường (room correction), cấu trúc thùng \u0026amp; củ loa đặc biệt.\u003c\/p\u003e\n\u003cdiv style=\"text-align: center;\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0575\/2710\/7752\/files\/Loa-kiem-am-Genelec-8361A-3-1024x1024_1024x1024.webp?v=1758094449\" alt=\"\" style=\"margin-bottom: 16px; float: none;\"\u003e\u003c\/div\u003e\n\u003ch2\u003eThông số kỹ thuật chính\u003c\/h2\u003e\n\u003ctable width=\"100%\" style=\"width: 100%;\"\u003e\n\u003cthead\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eChỉ tiêu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eThông số\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCông suất ampli\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e700 W cho dải bass (Class-D) + 150 W midrange + 150 W treble\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐáp tuyến tần số\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e–6 dB ở khoảng 30 Hz → 43 kHz±1.5 dB trong khoảng 36 Hz → 20 kHz\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSPL tối đa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e118 dB tại 1 mét\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTrở kháng \/ đầu vào tín hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e- Đầu vào Analog: XLR cân bằng- Đầu vào tín hiệu số: AES\/EBU XLR- Kết nối mạng\/kiểm soát: 2 x RJ-45 dùng cho GLM (Genelec Loudspeaker Manager)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước \u0026amp; trọng lượng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChiều cao: 570 mm, với Iso-Pod 593 mm Rộng 357 mm Sâu 347 mm Trọng lượng: ~31.9 kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCủ loa \u0026amp; cấu trúc driver\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e- Bass: 2 loa oval (kích thước ~ 263 × 137 mm) - Midrange và Treble: Coaxial driver (mid \u0026amp; tweeter chung một trục); mid ≈ 130 mm, treble dome ≈ 25 mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLoa phản xạ (Bass reflex \/ Ports)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCó sử dụng reflex port, thiết kế thoát hơi hợp lý để cải thiện dải thấp mà không bị méo nhiều\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCác tính năng bổ sung\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCông nghệ hiệu chỉnh phòng SAM \/ GLM, ISS (Intelligent Signal Sensing), thùng loa MDE (Minimum Diffraction Enclosure), củ loa MDC (Minimum Diffraction Coaxial), waveguide DCW,…\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\u003ch3\u003eCông nghệ nổi bật\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eGenelec 8361A “The Ones” sở hữu nhiều công nghệ cao để đảm bảo chất lượng âm thanh, độ chính xác, và khả năng hoạt động trong nhiều môi trường:\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCoaxial Driver (Điểm nguồn)\u003c\/strong\u003e: Midrange và tweeter nằm cùng trên một trục, giúp cải thiện pha và độ đồng bộ nguồn âm.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMinimum Diffraction Coaxial (MDC™)\u003c\/strong\u003e: Giảm thiểu hiện tượng nhiễu xạ (diffraction) giữa các bề mặt quanh driver để làm cho đáp tuyến tần số mượt mà hơn, cả on-axis và off-axis. \u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDCW™ (Directivity Control Waveguide)\u003c\/strong\u003e: Giúp kiểm soát hướng phát âm (directivity) để giảm ảnh hưởng từ phản xạ ban đầu và mở rộng vùng nghe tốt.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMDE™ – Minimum Diffraction Enclosure\u003c\/strong\u003e: Thùng loa được thiết kế để hạn chế góc, cạnh sắc và các bề mặt có thể tạo ra phản xạ không mong muốn.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eACW™ – Acoustically Concealed Woofers\u003c\/strong\u003e: Bass-woofers được đặt sao cho không ảnh hưởng tới bề mặt phát âm của driver coaxial chính, giúp cải thiện độ “trong” của dải trung\/trầm.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHiệu chỉnh môi trường \/ GLM \/ SAM\u003c\/strong\u003e: Có phần mềm GLM để hiệu chuẩn tự động (room correction, delay, level) giúp loa “làm việc đúng” trong các phòng có điều kiện khác nhau.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eISS (Intelligent Signal Sensing)\u003c\/strong\u003e: Khi không có tín hiệu, loa sẽ vào chế độ tiết kiệm năng lượng, tự bật khi có tín hiệu.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eƯu điểm \u0026amp; ứng dụng\u003c\/h3\u003e\n\u003ch3\u003eƯu điểm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eĐộ chính xác cao: đáp tuyến ±1.5 dB trong dải trung-cao, cho phép nghe rõ chi tiết và tinh chỉnh mix\/master tốt.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eSPL lớn: đạt được ~118 dB ở 1m, đủ lực để làm việc trong phòng trung bình mà vẫn giữ độ động tốt.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eÂm hình tốt, nhất là phối pha giữa mid \u0026amp; treble nhờ thiết kế coaxial.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eHiệu quả trong việc giảm ảnh hưởng của phòng và vị trí loa nhờ GLM \/ SAM.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eDải thấp xuống tới ~30 Hz (–6 dB), phù hợp nếu bạn có thêm subwoofer hoặc phòng có cách xử lý trầm tốt.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eThiết kế chắc chắn, thẩm mỹ cao, phù hợp với phòng thu chuyên nghiệp.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eHạn chế \/ lưu ý\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eKích thước và trọng lượng lớn: ~32 kg\/chiếc, cần tính vị trí đặt, khung treo, giá đỡ, khả năng chịu tải của bàn hoặc giá kê.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eGiá cao: là sản phẩm cao cấp, chi phí đầu tư lớn.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eYêu cầu phòng tốt: để tận dụng hết hiệu suất, phòng cần được xử lý âm học tốt; nếu phòng quá nhỏ hoặc cách âm\/âm học kém thì sẽ vẫn bị ảnh hưởng phản xạ, cộng hưởng, v.v.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eCông suất mạnh nên cần nguồn điện ổn định.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eĐánh giá ứng dụng \u0026amp; khuyến nghị sử dụng\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eGenelec 8361AW phù hợp với các trường hợp sau:\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003ePhòng thu mastering hoặc mixing chuyên nghiệp, nơi cần độ chính xác cực cao.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eCác studio làm nội dung immersive (Dolby Atmos, mục đích xem phim\/âm thanh đa kênh) vì đáp ứng tần số cao \u0026amp; SPL mạnh.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eNhững người làm nhạc cao cấp, cần nghe chi tiết nhỏ nhất, đặc biệt trong dải trung-cao và treble.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eMột vài lời khuyên khi sử dụng:\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eĐặt loa cách tường sau \u0026amp; bên cạnh đủ khoảng (theo khuyến nghị của Genelec) để tránh ảnh hưởng từ phản xạ.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eSử dụng phần mềm GLM để hiệu chỉnh phòng; đo nhiều điểm nghe nếu có thể để có hiệu quả tốt nhất.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eKết hợp subwoofer nếu muốn mở rộng dải bass sâu hơn, nhưng đảm bảo đồng pha và hiệu chỉnh tốt để tránh “loãng” hoặc “rung”.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eKiểm tra nguồn điện \u0026amp; chống nhiễu nếu môi trường studio có nhiều thiết bị điện khác.\u003c\/p\u003e","brand":"Genelec","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47684164583656,"sku":"GENELEC-47684164583656","price":145000000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0575\/2710\/7752\/files\/Loa-kiem-am-Genelec-8361A-2.webp?v=1758094465","url":"https:\/\/vietmusic.vn\/zh\/products\/loa-kiem-am-genelec-8361-aw","provider":"Việt Music","version":"1.0","type":"link"}