A.I.R.port.
Thông qua quá trình nghiên cứu và phát triển chuyên sâu, Ibanez đã thiết kế A.I.R.port với cấu trúc bên trong độc đáo giúp phản xạ sóng âm và dẫn hướng âm thanh thoát ra từ vị trí lỗ thoát âm được tính toán chính xác. Nhờ đó, người chơi có thể nghe rõ hơn âm thanh mình đang chơi, nâng cao đáng kể trải nghiệm biểu diễn.
Sapele back and sides.
Mặt lưng và hông đàn Sapele mang lại dải mid ấm áp, đầy đặn cùng âm sắc sáng rõ.
Grand Dreadnought body.
Trải qua nhiều năm nghiên cứu và phát triển, Ibanez đã tái thiết kế hoàn toàn kiểu dáng Dreadnought nhằm đạt đến âm thanh dày, dải trầm mạnh mẽ và giàu nhạc tính hơn. Thiết kế mới này được gọi là Grand Dreadnought.
Về tỷ lệ, thân đàn Grand Dreadnought lớn hơn khoảng 5% so với Dreadnought tiêu chuẩn, giúp tăng âm lượng, độ dày tiếng và cải thiện đáng kể dải trầm. Đồng thời, thiết kế vẫn đảm bảo sự thoải mái tối đa nhờ tối ưu về công thái học.
X-M Bracing.
Sau nhiều năm thử nghiệm, Ibanez đã phát triển hệ thống X-M Bracing với thiết kế vượt chuẩn truyền thống nhằm tạo ra âm thanh nổi bật trên sân khấu.
Hệ thống giằng X dạng scalloped kết hợp cùng cách bố trí tone brace và finger brace giúp truyền rung động dây đàn hiệu quả từ ngựa xuống toàn bộ thân đàn. Kết quả là âm trầm rõ ràng, treble sắc nét, mid được kiểm soát gọn gàng, đồng thời vẫn giữ được dải động rộng và độ phản hồi nhanh.
Advanced Access Cutaway.
Thiết kế cutaway sâu kết hợp phần cạnh đàn được vát mỏng giúp người chơi dễ dàng tiếp cận các phím cao.
Low Oval Grip Okoume neck.
Cần đàn Okoume với profile Low Oval giúp việc bấm hợp âm và quạt chả trở nên dễ dàng, thoải mái.
Functional Tapered Headstock.
Thiết kế headstock thuôn mới là kết quả của quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng.
Kiểu dáng này giúp giảm trọng lượng, đồng thời tạo đường dây thẳng hơn từ nut đến khóa đàn, cải thiện độ ổn định khi lên dây và hạn chế hiện tượng xoắn cần.
Ibanez AEQ-TP2 preamp w/ Onboard tuner.
Preamp Ibanez AEQ-TP2 mang lại khả năng kiểm soát âm thanh trực tiếp với EQ tích hợp, tuner điện tử dễ đọc cùng EQ 2 band, được bố trí tiện lợi ở phần hông trên của đàn.
Solid Sitka Spruce top.
Mặt top Solid Sitka Spruce mang lại dải tần rộng, với treble sáng lung linh, mid chặt chẽ và dải trầm đầy đặn.
Purpleheart fretboard.
Mặt phím Purpleheart giúp tăng tính thẩm mỹ và góp phần tạo nên đặc tính âm thanh giàu nhạc tính.
Purpleheart bridge.
Ngựa đàn Purpleheart truyền rung động dây trực tiếp xuống thân đàn, mang lại âm thanh tự nhiên và ấm áp.
Ibanez T-bar Undersaddle pickup.
Pickup Ibanez T-bar dạng undersaddle tái tạo trung thực toàn bộ âm thanh của đàn khi kết nối với hệ thống khuếch đại.
Ibanez Advantage™ bridge pins.
Bridge pins Advantage™ là cải tiến đáng giá so với chốt đàn truyền thống.
Thiết kế giúp dễ tháo lắp hơn, phần đầu dạng bulb tạo độ bám tốt và ngăn việc đẩy chốt quá sâu. Quan trọng nhất, hệ thống này giúp giữ dây và chốt cố định chắc chắn trong quá trình sử dụng.
Dưới đây là bảng HTML giữ nguyên nội dung tiếng Anh, đúng format chuẩn: ```html id="hw851w"
Thông số kĩ thuật Ibanez AAD51CE.
General
| Body Shape |
Grand Dreadnought with Advanced Access Cutaway body |
| Bracing |
X-M Bracing |
| Top |
Solid Sitka Spruce top |
| Back & Sides |
Sapele back & Sapele sides |
Neck
| Neck |
Low Oval Grip Okoume neck |
| Fretboard |
Purpleheart fretboard |
| Number of Frets |
20 |
| Inlay |
White dot inlay |
Hardware
| Bridge |
Purpleheart bridge |
| Bridge Pins |
Ibanez Advantage™ |
| Tuning Machine |
Chrome Die-cast tuners (18:1 gear ratio) |
Body
| Body Binding |
Rounded body edge binding |
| Soundhole Rosette |
Abalone rosette |
Electronics
| Pickup |
Ibanez T-bar Undersaddle |
| Preamp |
Ibanez AEQ-TP2 preamp w/Onboard tuner |
| Output Jack |
Balanced XLR & 1/4" outputs |
| Battery |
9V x1 |
Strings
| Strings |
D'Addario® EXP16 |
| String Gauge |
.012/.016/.024/.032/.042/.053 |
| String Space |
11mm |
| Factory Tuning |
1E,2B,3G,4D,5A,6E |
```
Xin mời liên hệ Việt Music để nhận tư vấn và biết thêm thông tin về sản phẩm Đàn Guitar Acoustic Ibanez AAD51CE.